thuần lý
발음
북부
/tʰwə̤n˨˩ li˧˥/
중부
/tʰwəŋ˧˧ lḭ˩˧/
남부
/tʰwəŋ˨˩ li˧˥/
순수 이성 enpure logic
unknown
순수 이성
pure logic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
순수 이성
This term refers to a philosophical idea where truth is found through logic and reasoning without needing information from physical experience.
vi Anh ấy luôn dựa vào các lập luận thuần lý để giải quyết vấn đề.
ko He always relies on pure logic to solve problems.
구성
thuần / lý
▸
구성
thuần / lý
유의어
thuần / thuần lương / thuần tuý / thuần dưỡng …
▸
유의어
thuần / thuần lương / thuần tuý / thuần dưỡng …
쓰임
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …
▸
쓰임
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …