thoòng dành
발음
북부
/tʰɔ̤ŋ˨˩ za̤jŋ˨˩/
중부
/tʰɔŋ˧˧ jan˧˧/
남부
/tʰɔŋ˨˩ jan˨˩/
듣기
베트남 화교 enVietnamese Chinese
명사
베트남 화교
Vietnamese Chinese
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
베트남 화교 담화·논리
베트남에 오랫동안 정착하여 살고 있는 중국계 사람들.
vi Nhiều người thoòng dành đã có những đóng góp quan trọng cho cộng đồng.
ko 많은 베트남 화교들이 지역 사회에 기여하고 있다.
구성
dành
▸
구성
dành
유의어
để dành / dỗ dành
▸
유의어
để dành / dỗ dành
쓰임
dành dụm / dành dành / dành phía tả / dành riêng
▸
쓰임
dành dụm / dành dành / dành phía tả / dành riêng