thi vị hóa
발음
북부
/tʰi˧˧ vḭʔ˨˩ hwaː˧˥/
중부
/tʰi˧˥ jḭ˨˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/tʰi˧˧ ji˨˩˨ hwaː˧˥/
듣기
이상화하다 ento idealize
동사
이상화하다
to idealize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이상화하다
기본 동작
사물을 더 시적으로 만들거나, 이상화해서 생각하는 것.
vi Đừng thi vị hóa cuộc sống quá mức.
ko 삶을 너무 이상화하지 마라.
구성
thi vị / hóa
▸
구성
thi vị / hóa
유의어
lý tưởng hóa
▸
유의어
lý tưởng hóa
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học