thiết diện
발음
북부
/tʰiət˧˥ ziə̰ʔn˨˩/
중부
/tʰiə̰k˩˧ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/tʰiək˧˥ jiəŋ˨˩˨/
단면 encross section
명사
단면
cross section
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
단면
담화·논리
물체를 면으로 절단했을 때 드러나는 단면의 모양.
vi Thiết diện của hình trụ là một hình tròn.
ko 원기둥의 단면은 원형이다.
구성
thiết / diện
▸
구성
thiết / diện
유의어
tiết diện / mặt cắt / thiết lộ / thiết thân …
▸
유의어
tiết diện / mặt cắt / thiết lộ / thiết thân …
쓰임
thiết diện vô tư / thiết kế / thiết bị / sinh thiết …
▸
쓰임
thiết diện vô tư / thiết kế / thiết bị / sinh thiết …