tham nhũng
발음
북부
/tʰaːm˧˧ ɲuʔuŋ˧˥/
중부
/tʰaːm˧˥ ɲuŋ˧˩˨/
남부
/tʰaːm˧˧ ɲuŋ˨˩˦/
부패 enbe corrupt
동사
부패
be corrupt
2 뜻
2 구성 요소
자세히
2 뜻
▸
자세히
2 뜻
동사
뜻 1
동사
부패하다
정치·제도
지위를 남용하여 불법적인 이익을 취하는 것.
vi Mọi người đều lên án những quan chức có hành vi tham nhũng.
ko 모두가 부패한 공무원들을 비난한다.
명사
뜻 2
명사
부패
권력에 의한 부정행위나 부패.
vi Nạn tham nhũng gây ra những thiệt hại lớn cho nền kinh tế quốc gia.
ko 부패는 국가 경제에 막대한 피해를 준다.