thững thờ
멍함 endazed
형용사
멍함
dazed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
멍함
성질·상태
멍하니 있는, 망연자실한.
vi Anh ấy ngồi thững thờ nhìn ra ngoài cửa sổ.
ko 그는 멍하니 앉아 창밖을 내다보고 있었다.
구성
thờ
▸
구성
thờ
쓰임
nhà thờ / đền thờ / bàn thờ / thờ cúng
▸
쓰임
nhà thờ / đền thờ / bàn thờ / thờ cúng