thồi hù
발음
북부
/tʰo̤j˨˩ hṳ˨˩/
중부
/tʰoj˧˧ hu˧˧/
남부
/tʰoj˨˩ hu˨˩/
듣기
타락한 endegenerate
형용사
타락한
degenerate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
타락한
성질·상태
당초보다 품질이 저하되거나 퇴보한 상태.
vi Phẩm chất của sản phẩm này đã thồi hù so với trước.
ko 이 제품의 품질은 이전보다 퇴화했다.
구성
thồi / hù
▸
구성
thồi / hù
유의어
thồi / tối hù / 퇴화
▸
유의어
thồi / tối hù / 퇴화
쓰임
hù dọa
▸
쓰임
hù dọa