thốt nhiên
발음
북부
/tʰot˧˥ ɲiən˧˧/
중부
/tʰo̰k˩˧ ɲiəŋ˧˥/
남부
/tʰok˧˥ ɲiəŋ˧˧/
듣기
갑자기 ensuddenly
unknown
갑자기
suddenly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
갑자기
매우 빠르게, 예기치 않게 갑자기.
vi Thốt nhiên, anh ấy đứng dậy và rời đi.
ko 갑자기 그는 일어나서 떠나갔다.
구성
thốt
▸
구성
thốt
유의어
thốt / Thốt Nốt / thốt lên / thốt khẳm
▸
유의어
thốt / Thốt Nốt / thốt lên / thốt khẳm
쓰임
thốt nốt / thơ thốt / đường thốt nốt / thảng thốt
▸
쓰임
thốt nốt / thơ thốt / đường thốt nốt / thảng thốt