thỏ rừng
듣기
산토끼 enhare
명사
산토끼
hare
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산토끼
담화·논리
토끼와 비슷하지만 더 크고 발이 빠른 동물.
vi Thỏ rừng có thể chạy rất nhanh.
ko 산토끼는 매우 빨리 달릴 수 있다.
구성
thỏ / rừng / 兔𡼹
▸
구성
thỏ / rừng / 兔𡼹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
兔𡼹
음절별 후보
thỏ
兔(𤟛)
rừng
𡼹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thỏ đế / thỏ / thỏ thẻ / thỏ bạc, ác vàng …
▸
유의어
thỏ đế / thỏ / thỏ thẻ / thỏ bạc, ác vàng …
쓰임
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê …
▸
쓰임
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê …