thọ diên
발음
북부
/tʰɔ̰ʔ˨˩ ziən˧˧/
중부
/tʰɔ̰˨˨ jiəŋ˧˥/
남부
/tʰɔ˨˩˨ jiəŋ˧˧/
듣기
회갑연 enlongevity feast
명사
회갑연
longevity feast
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
회갑연
문화·고유명사
장수와 생일을 축하하는 공식적인 연회.
vi Cả gia đình quây quần bên nhau trong buổi thọ diên của ông.
ko 온 가족이 할아버지의 장수 잔치를 위해 모였다.
구성
thọ / diên
▸
구성
thọ / diên
유의어
thợ điện / thọ / thọ đường / thọ trì …
▸
유의어
thợ điện / thọ / thọ đường / thọ trì …
쓰임
nhân thọ / phú thọ / đài thọ / hưởng thọ …
▸
쓰임
nhân thọ / phú thọ / đài thọ / hưởng thọ …