thế nữ
발음
북부
/tʰe˧˥ nɨʔɨ˧˥/
중부
/tʰḛ˩˧ nɨ˧˩˨/
남부
/tʰe˧˥ nɨ˨˩˦/
궁녀 encourt lady
unknown
궁녀
court lady
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
궁녀
봉건 시대에 궁궐에서 시중을 들던 여성.
vi Những thế nữ phục vụ trong cung điện ngày xưa.
ko 궁녀들은 예전에 궁궐에서 시중을 들었다.