thậm thụt
발음
북부
/tʰə̰ʔm˨˩ tʰṵʔt˨˩/
중부
/tʰə̰m˨˨ tʰṵk˨˨/
남부
/tʰəm˨˩˨ tʰuk˨˩˨/
몰래 ensneakily
부사
몰래
sneakily
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
몰래
담화·논리
들키지 않으려고 눈에 띄지 않게 행동함.
vi Họ thậm thụt nói chuyện với nhau ở góc khuất.
ko 그들은 눈에 띄지 않는 구석에서 몰래 이야기하고 있었다.
구성
thậm / thụt
▸
구성
thậm / thụt
유의어
thậm / thậm ghét / thậm thịch / thậm cấp chí nguy …
▸
유의어
thậm / thậm ghét / thậm thịch / thậm cấp chí nguy …
쓰임
thậm chí / thậm tệ / thụt lùi / thụt két
▸
쓰임
thậm chí / thậm tệ / thụt lùi / thụt két