thạnh xuân
발음
북부
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ swən˧˧/
중부
/tʰa̰n˨˨ swəŋ˧˥/
남부
/tʰan˨˩˨ swəŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명.
vi Thạnh Xuân là một địa danh.
ko Thạnh Xuân은 지명이다.
구성
xuân
▸
구성
xuân
유의어
Thanh Xuân
▸
유의어
Thanh Xuân
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu
▸
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu