thạnh đức
발음
북부
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ ɗɨk˧˥/
중부
/tʰa̰n˨˨ ɗɨ̰k˩˧/
남부
/tʰan˨˩˨ ɗɨk˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명.
vi Thạnh Đức là một địa danh.
ko Thạnh Đức은 지명이다.
구성
đức
▸
구성
đức
유의어
thanh đức
▸
유의어
thanh đức
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin
▸
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin