thưởng xuân
발음
북부
/tʰɨə̰ŋ˧˩˧ swən˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˩˨ swəŋ˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˦ swəŋ˧˧/
봄을 즐기다 enenjoy spring
unknown
봄을 즐기다
enjoy spring
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
봄을 즐기다
봄의 경치를 즐기며 정취를 느끼는 것.
vi Nhiều gia đình đi dạo trong công viên để thưởng xuân.
ko 많은 가족이 봄을 즐기기 위해 공원을 산책한다.
구성
thưởng / xuân
▸
구성
thưởng / xuân
유의어
thưởng / thưởng hoa / thưởng ngoạn / thưởng nguyệt …
▸
유의어
thưởng / thưởng hoa / thưởng ngoạn / thưởng nguyệt …
쓰임
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …
▸
쓰임
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …