thướng
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˥/
중부
/tʰɨə̰ŋ˩˧/
남부
/tʰɨəŋ˧˥/
상을 주다 enreward performers
동사
상을 주다
reward performers
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
상을 주다
기본 동작
To reward singers or actors.
유의어
thưởng / thượng / thuổng / thường …
▸
유의어
thưởng / thượng / thuổng / thường …