thúi địt
발음
북부
/tʰuj˧˥ ɗḭʔt˨˩/
중부
/tʰṵj˩˧ ɗḭt˨˨/
남부
/tʰuj˧˥ ɗɨt˨˩˨/
계요등 enskunkvine
명사
계요등
skunkvine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
계요등
문화·고유명사
특유의 악취를 가진 덩굴 식물.
vi Cây thúi địt mọc leo đầy trên hàng rào.
ko 계요등이 울타리에 덩굴져 자란다.
구성
thúi / địt
▸
구성
thúi / địt
유의어
thúi / đánh địt / trùng địt
▸
유의어
thúi / đánh địt / trùng địt
쓰임
mắm thúi / dơ thúi / địt mẹ
▸
쓰임
mắm thúi / dơ thúi / địt mẹ