thênh thênh
발음
북부
/tʰəjŋ˧˧ tʰəjŋ˧˧/
중부
/tʰen˧˥ tʰen˧˥/
남부
/tʰəːn˧˧ tʰəːn˧˧/
널찍한 enspacious
1 senses
2 구성 요소
unknown
널찍한
spacious
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
널찍한
아주 넓고 개방된 공간.
vi Cánh đồng lúa rộng thênh thênh trải dài đến chân trời.
ko 광활한 논밭이 지평선까지 뻗어 있다.