thèn phàng
발음
북부
/tʰɛ̤n˨˩ fa̤ːŋ˨˩/
중부
/tʰɛŋ˧˧ faːŋ˧˧/
남부
/tʰɛŋ˨˩ faːŋ˨˩/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Thèn Phàng là tên của một địa danh.
ko Thèn Phàng은 지명이다.