thàng công
발음
북부
/tʰa̤ːŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
중부
/tʰaːŋ˧˧ kəwŋ˧˥/
남부
/tʰaːŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
듣기
도안뜨특의 자 encourtesy name of Đoàn Tú Thực
고유명사
도안뜨특의 자
courtesy name of Đoàn Tú Thực
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
도안뜨특의 자
도안뜨특(Đoàn Tú Thực)의 자.
vi Tên "thàng công" xuất hiện trong văn bản.
ko "탕콩"이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
công
▸
구성
công
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân