tem tép
발음
북부
/tɛm˧˧ tɛp˧˥/
중부
/tɛm˧˥ tɛ̰p˩˧/
남부
/tɛm˧˧ tɛp˧˥/
쩝쩝대다 ensmacking lips
부사
쩝쩝대다
smacking lips
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
쩝쩝대다
담화·논리
식사 중에 입술을 울리는 소리나 동작.
vi Đứa bé ăn ngon lành và nhai tem tép.
ko 아기는 맛있게 먹으며 쩝쩝댄다.
구성
tem / tép
▸
구성
tem / tép
유의어
tem / tem phạt / tem phiếu / tóp tép …
▸
유의어
tem / tem phạt / tem phiếu / tóp tép …
쓰임
bóc tem / tô tem / thuế tem / tòm tem …
▸
쓰임
bóc tem / tô tem / thuế tem / tòm tem …