tam phước
발음
북부
/taːm˧˧ fɨək˧˥/
중부
/taːm˧˥ fɨə̰k˩˧/
남부
/taːm˧˧ fɨək˧˥/
듣기
베트남의 사 encommunes in Vietnam
고유명사
베트남의 사
communes in Vietnam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
베트남의 사
베트남 저우타인현(벤체성), 롱타인현(동나이성), 탐끼시사(꽝남성)에 속한 사들의 명칭.
vi Họ đang dừng chân ở Tam Phước.
ko 그들은 탐프억에 들렀다.
구성
tam / phước
▸
구성
tam / phước
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …