tam huyền
발음
북부
/taːm˧˧ hwiə̤n˨˩/
중부
/taːm˧˥ hwiəŋ˧˧/
남부
/taːm˧˧ hwiəŋ˨˩/
3현 비파 enthree-stringed lute
unknown
3현 비파
three-stringed lute
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
3현 비파
비파와 유사한 베트남의 전통 3현 악기.
vi Người nghệ sĩ đang chơi đàn tam huyền trên sân khấu.
ko 예술가가 무대에서 3현 비파를 연주하고 있다.
구성
tam / huyền / 三玄
▸
구성
tam / huyền / 三玄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
三玄
음절별 후보
tam
三
huyền
玄
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quản huyền / sách Khải Huyền / thông huyền / thượng huyền …
▸
유의어
quản huyền / sách Khải Huyền / thông huyền / thượng huyền …
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …