tam giáo
발음
북부
/taːm˧˧ zaːw˧˥/
중부
/taːm˧˥ ja̰ːw˩˧/
남부
/taːm˧˧ jaːw˧˥/
듣기
삼교 enthree teachings
명사
삼교
three teachings
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
명사
삼교
문화·고유명사
동아시아 사상의 세 가지 주요 종교 및 철학 중 하나.
vi Học thuyết tam giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Á Đông.
ko 삼교 철학은 동아시아 문화에 깊은 영향을 미치고 있다.
뜻 2
명사
삼교
동아시아 사상의 세 가지 주요 종교 및 철학 중 하나.
vi Ông ấy dành cả cuộc đời để nghiên cứu về tam giáo.
ko 그는 삼교를 연구하는 데 평생을 바쳤다.
뜻 3
명사
삼교
동아시아 사상의 세 가지 주요 종교 및 철학 중 하나.
vi Vị thiền sư đang giảng giải về triết lý trong tam giáo.
ko 선사가 삼교의 철학을 설법하고 있다.
구성
tam / giáo
▸
구성
tam / giáo
유의어
tâm giao
▸
유의어
tâm giao
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …