tử lộ, nhan uyên
발음
북부
/tɨ̰˧˩˧ lo̰ʔ˨˩ ɲaːn˧˧ wiən˧˧/
중부
/tɨ˧˩˨ lo̰˨˨ ɲaːŋ˧˥ wiəŋ˧˥/
남부
/tɨ˨˩˦ lo˨˩˨ ɲaːŋ˧˧ wiəŋ˧˧/
듣기
뚜로, 냔우옌 enproper name
고유명사
뚜로, 냔우옌
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
뚜로, 냔우옌
이야기 등의 고유 명칭
vi Tên "tử lộ, nhan uyên" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 '뚜로, 냔우옌'이라는 이름이 등장한다.
구성
tử / nhan uyên
▸
구성
tử / nhan uyên
쓰임
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử
▸
쓰임
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử