tụt nõ
발음
북부
/tṵʔt˨˩ nɔʔɔ˧˥/
중부
/tṵk˨˨ nɔ˧˩˨/
남부
/tuk˨˩˨ nɔ˨˩˦/
흥미를 잃다 enlose interest
unknown
흥미를 잃다
lose interest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
흥미를 잃다
하던 일에 대한 흥미나 열정이 갑자기 식어버리는 것.
vi Tôi bỗng thấy tụt nõ với dự án này.
ko 이 프로젝트에 대한 흥미가 갑자기 식었다.
구성
tụt / nõ
▸
구성
tụt / nõ
유의어
tụt / tụt xuống / tụt mood / tụt hậu …
▸
유의어
tụt / tụt xuống / tụt mood / tụt hậu …
쓰임
nõ điếu / nõ nường
▸
쓰임
nõ điếu / nõ nường