tờ rơi
듣기
전단지 enflyer
명사
전단지
flyer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전단지
담화·논리
특정 행사에 대해 광고하거나 정보를 제공하기 위한 작은 종이.
vi Cô ấy đang đứng ở ngã tư để phát tờ rơi cho mọi người.
ko 그녀는 교차로에 서서 사람들에게 전단지를 나누어 주고 있다.
구성
tờ / rơi / tờ + rơi 의 합성
▸
구성
tờ / rơi / tờ + rơi 의 합성
어원tờ + rơi 의 합성
유의어
truyền đơn / tờ bướm / bỏ rơi / trâm gãy bình rơi …
▸
유의어
truyền đơn / tờ bướm / bỏ rơi / trâm gãy bình rơi …
쓰임
tờ khai / tờ báo / đốc tờ / tờ mờ …
▸
쓰임
tờ khai / tờ báo / đốc tờ / tờ mờ …