tớ
발음
북부
/təː˧˥/
중부
/tə̰ː˩˧/
남부
/təː˧˥/
듣기
하인 enservant
명사
하인
servant
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
하인 (servant)
뜻 1
명사
하인
가정이나 조직에서 허드렛일을 수행하는 사람.
vi Gia đình đó có một người tớ rất trung thành.
ko 그 집에는 충성스러운 하인이 있다.
나 (I)
뜻 1
대명사
나
대명사·지시어
Jobs
친한 친구들과의 대화에서 자신을 가리키는 대명사.
vi Tớ sẽ giúp cậu làm bài tập này.
ko 내가 네 숙제를 도와줄게.
유의어
tó / tố / tổ / tơ …
▸
유의어
tó / tố / tổ / tơ …
쓰임
đầy tớ / tôi tớ / mày tao chi tớ / đày tớ …
▸
쓰임
đầy tớ / tôi tớ / mày tao chi tớ / đày tớ …