tổng ngân sách
총예산 entotal budget
명사
총예산
total budget
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
총예산
담화·논리
특정한 목적이나 기간을 위해 계획된 총예산.
vi Tổng ngân sách dành cho dự án đã được phê duyệt.
ko 프로젝트 총예산이 승인되었다.
구성
tổng / ngân sách / 總銀册
▸
구성
tổng / ngân sách / 總銀册
한자
음절 대응 추정
대표 후보
總銀册
음절별 후보
tổng
總
ngân
銀
sách
册
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tổng / tổng quát / tổng tài / tổng giám mục …
▸
유의어
tổng / tổng quát / tổng tài / tổng giám mục …
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng