tốt tiếng
발음
북부
/tot˧˥ tiəŋ˧˥/
중부
/to̰k˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/tok˧˥ tiəŋ˧˥/
듣기
평판이 좋은 enreputable
형용사
평판이 좋은
reputable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평판이 좋은
성질·상태
좋은 평판을 가지고 있으며 공동체의 많은 사람들에게 신뢰받고 존경받는.
vi Ông ấy là một luật sư rất tốt tiếng trong cộng đồng.
ko 그는 지역 사회에서 매우 평판이 좋은 변호사이다.
구성
tốt / tiếng
▸
구성
tốt / tiếng
유의어
tốt / tốt ngày / tốt mã / tốt tươi …
▸
유의어
tốt / tốt ngày / tốt mã / tốt tươi …
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …