tống tửu
발음
북부
/təwŋ˧˥ tḭw˧˩˧/
중부
/tə̰wŋ˩˧ tɨw˧˩˨/
남부
/təwŋ˧˥ tɨw˨˩˦/
송별주 enfarewell drink
동사
송별주
farewell drink
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
송별주
기본 동작
먼 곳으로 떠나는 친구나 친족을 배웅하기 위해 마시는 술.
vi Bạn bè cùng nhau uống chén rượu tống tửu trước giờ chia tay.
ko 친구들은 헤어지기 전에 함께 송별주를 마셨다.
구성
tống / tửu
▸
구성
tống / tửu
유의어
tống / tống khứ / tống giam / tống cổ …
▸
유의어
tống / tống khứ / tống giam / tống cổ …
쓰임
đại tống / tống đạt / tống táng / tống biệt …
▸
쓰임
đại tống / tống đạt / tống táng / tống biệt …