tằng tịu
발음
북부
/ta̤ŋ˨˩ tḭʔw˨˩/
중부
/taŋ˧˧ tḭw˨˨/
남부
/taŋ˨˩ tiw˨˩˨/
듣기
불륜 enhave an illicit affair
동사
불륜
have an illicit affair
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
불륜
기본 동작
부적절하거나 사회적으로 용납되지 않는 성적인 관계를 맺는 것.
vi Họ bị chỉ trích vì tằng tịu với nhau sau lưng gia đình.
ko 그들은 가족 몰래 불륜을 저질렀다고 비판받았다.
유의어
ứng xử / cư xử / hành xử / xử sự …
▸
유의어
ứng xử / cư xử / hành xử / xử sự …