tận tụy
발음
북부
/tə̰ʔn˨˩ twḭʔ˨˩/
중부
/tə̰ŋ˨˨ twḭ˨˨/
남부
/təŋ˨˩˨ twi˨˩˨/
듣기
헌신적인 endevoted, dedicated
형용사
헌신적인
devoted, dedicated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
헌신적인
성질·상태
일에 전념하는 모습.
vi Cô ấy là một nhân viên luôn tận tụy với mọi công việc được giao.
ko 그녀는 주어진 모든 일에 헌신적인 직원이다.
구성
tận / tụy
▸
구성
tận / tụy
유의어
tận tuỵ / tận thiện tận mỹ / tận / tận hiếu …
▸
유의어
tận tuỵ / tận thiện tận mỹ / tận / tận hiếu …
쓰임
tận hưởng / tận tay / tận cùng / đến tận răng …
▸
쓰임
tận hưởng / tận tay / tận cùng / đến tận răng …