tầy đình
발음
북부
/tə̤j˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
중부
/təj˧˧ ɗïn˧˧/
남부
/təj˨˩ ɗɨn˨˩/
듣기
터무니없는 enegregious
형용사
터무니없는
egregious
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
터무니없는
성질·상태
(잘못이나 범죄 등이) 매우 크거나 심각한.
vi Anh ta đã phạm một sai lầm tầy đình.
ko 그는 터무니없는 실수를 저질렀다.
구성
đình
▸
구성
đình
유의어
tày đình / tầy trừ
▸
유의어
tày đình / tầy trừ
쓰임
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử
▸
쓰임
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử