tạp khuẩn
발음
북부
/ta̰ːʔp˨˩ xwə̰n˧˩˧/
중부
/ta̰ːp˨˨ kʰwəŋ˧˩˨/
남부
/taːp˨˩˨ kʰwəŋ˨˩˦/
잡균 enmixed bacteria
unknown
잡균
mixed bacteria
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
잡균
특정한 환경에 혼재되어 있는 다양한 세균.
vi Mẫu nước này có chứa nhiều loại tạp khuẩn khác nhau.
ko 이 물 샘플에는 여러 종류의 잡균이 포함되어 있다.
구성
tạp / khuẩn
▸
구성
tạp / khuẩn
유의어
phế cầu khuẩn / kháng khuẩn / cầu khuẩn / thực khuẩn …
▸
유의어
phế cầu khuẩn / kháng khuẩn / cầu khuẩn / thực khuẩn …
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …
▸
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …