tơ điều
발음
북부
/təː˧˧ ɗiə̤w˨˩/
중부
/təː˧˥ ɗiəw˧˧/
남부
/təː˧˧ ɗiəw˨˩/
붉은 명주 enred silk
unknown
붉은 명주
red silk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
붉은 명주
A type of silk thread or fabric that has a bright red color.
vi Vải tơ điều thường được dùng để may các trang phục truyền thống.
ko Red silk fabric is often used to make traditional clothing.
구성
tơ / điều / 絲條
▸
구성
tơ / điều / 絲條
한자
음절 대응 추정
대표 후보
絲條
음절별 후보
tơ
絲
điều
條
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phải điều / ra điều / đặt điều / huấn điều …
▸
유의어
phải điều / ra điều / đặt điều / huấn điều …
쓰임
tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng / tơ lụa …
▸
쓰임
tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng / tơ lụa …