tăng thân nhiệt
발음
북부
/taŋ˧˧ tʰən˧˧ ɲiə̰ʔt˨˩/
중부
/taŋ˧˥ tʰəŋ˧˥ ɲiə̰k˨˨/
남부
/taŋ˧˧ tʰəŋ˧˧ ɲiək˨˩˨/
듣기
고체온증 enhyperthermia
명사
고체온증
hyperthermia
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고체온증 담화·논리
여러 원인으로 인해 체온이 비정상적으로 높아짐.
vi Bé bị tăng thân nhiệt do sốt cao.
ko 아기가 고열로 인해 고체온 상태이다.
구성
tăng / thân nhiệt / 增身熱
▸
구성
tăng / thân nhiệt / 增身熱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
增身熱
음절별 후보
tăng
增
thân
身
nhiệt
熱
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tăng / tăng áp / tăng lữ / tăng gia sản xuất …
▸
유의어
tăng / tăng áp / tăng lữ / tăng gia sản xuất …
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số