tăng nhơn phú b
발음
북부
/taŋ˧˧ ɲəːn˧˧ fu˧˥ ɓe˧˧/
중부
/taŋ˧˥ ɲəːŋ˧˥ fṵ˩˧ ɓe˧˥/
남부
/taŋ˧˧ ɲəːŋ˧˧ fu˧˥ ɓe˧˧/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Tăng Nhơn Phú B là tên của một địa danh.
ko Tăng Nhơn Phú B는 지명이다.
구성
tăng / nhơn phú / b
▸
구성
tăng / nhơn phú / b
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …