tăm tắp
발음
북부
/tam˧˧ tap˧˥/
중부
/tam˧˥ ta̰p˩˧/
남부
/tam˧˧ tap˧˥/
똑바르게 enstraightly, uniformly
unknown
똑바르게
straightly, uniformly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
똑바르게
지극히 똑바르거나 균일하게 배치된 상태.
vi Các hàng cây được trồng thẳng tăm tắp dọc hai bên con đường mới mở.
ko 나무 줄들이 새 도로 양옆으로 아주 똑바르게 심어져 있다.
구성
tăm / tắp
▸
구성
tăm / tắp
유의어
tắm táp / tăm hơi / tăm / tăm tích …
▸
유의어
tắm táp / tăm hơi / tăm / tăm tích …
쓰임
tối tăm / tăm tối / biệt tăm / tối tăm mặt mũi
▸
쓰임
tối tăm / tăm tối / biệt tăm / tối tăm mặt mũi