tông xe
발음
북부
/təwŋ˧˧ sɛ˧˧/
중부
/təwŋ˧˥ sɛ˧˥/
남부
/təwŋ˧˧ sɛ˧˧/
듣기
충돌 사고 entraffic accident
동사
충돌 사고
traffic accident
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
충돌 사고 기본 동작
차량끼리 충돌하는 사고.
vi Vụ tông xe đã gây ra tắc nghẽn giao thông.
ko 그 충돌 사고로 교통 정체가 발생했다.
구성
tông / xe / 宗𦀺
▸
구성
tông / xe / 宗𦀺
한자
음절 대응 추정
대표 후보
宗𦀺
음절별 후보
tông
宗(踪)
xe
𦀺
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tông tích / tông / tông nữ / tông thất …
▸
유의어
tông tích / tông / tông nữ / tông thất …
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …