tông-giáo
종교 enreligion
1 senses
명사
종교
religion
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
종교
조직화된 종교 제도를 가리키는 옛 표기.
vi Cuốn sách này bàn về các tông-giáo chính.
ko 이 책은 주요 종교들에 대해 논한다.