tôn-quí
고귀한 ennoble; honorable
형용사
고귀한
noble; honorable
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
형용사
고귀한
성질·상태
기품 있고 존경받을 만한 모양.
vi Ông ấy là một người có đức tính tôn-quí và đáng kính trọng.
ko 그는 고귀하고 존경할 만한 인품을 가지고 있다.