tân đảo
바누아투 enVanuatu
고유명사
바누아투
Vanuatu
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
바누아투
오세아니아의 국가.
vi Tân Đảo là tên của một quốc gia.
ko 바누아투는 국가 이름이다.
구성
tân / đảo / tân + đảo 의 합성 …
▸
구성
tân / đảo / tân + đảo 의 합성 …
어원tân + đảo 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
新島
음절별 후보
tân
新(辛 / 賓)
đảo
島
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
쓰임
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …