tám hoánh
발음
북부
/taːm˧˥ hwajŋ˧˥/
중부
/ta̰ːm˩˧ hwa̰n˩˧/
남부
/taːm˧˥ hwan˧˥/
아주 오래전 enages ago
부사
아주 오래전
ages ago
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
아주 오래전
담화·논리
먼 과거의 시점을 이르는 표현.
vi Chuyện đó đã xảy ra từ đời tám hoánh nào rồi.
ko 그것은 아주 오래전에 일어난 일이다.
구성
tám
▸
구성
tám
유의어
tám / tám mươi / tám dã / tám thơm …
▸
유의어
tám / tám mươi / tám dã / tám thơm …
쓰임
tháng tám / mười tám / bà tám / bộ tám
▸
쓰임
tháng tám / mười tám / bà tám / bộ tám