tào bân
발음
북부
/ta̤ːw˨˩ ɓən˧˧/
중부
/taːw˧˧ ɓəŋ˧˥/
남부
/taːw˨˩ ɓəŋ˧˧/
듣기
송나라의 경상 enhigh minister of Song dynasty
고유명사
송나라의 경상
high minister of Song dynasty
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
송나라의 경상
송나라 때의 경상.
vi Tên "tào bân" xuất hiện trong văn bản.
ko 「Tào Bân」라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
tào
▸
구성
tào
쓰임
nam tào / thầy tào / tào lao / tào tháo rượt
▸
쓰임
nam tào / thầy tào / tào lao / tào tháo rượt