suất thập
듣기
분대장 ensquad leader
명사
분대장
squad leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분대장
담화·논리
역사적으로 10명의 병사를 지휘하는 장교의 직위.
vi Trong lịch sử, suất thập chỉ huy một nhóm nhỏ binh lính.
ko 역사적으로 분대장은 소수의 병사를 지휘했다.
구성
suất / thập / suất + thập 의 합성
▸
구성
suất / thập / suất + thập 의 합성
어원suất + thập 의 합성
유의어
tướng lĩnh / cai cơ / quản cơ / suất đội …
▸
유의어
tướng lĩnh / cai cơ / quản cơ / suất đội …
쓰임
công suất / lợi suất / áp suất / xác suất …
▸
쓰임
công suất / lợi suất / áp suất / xác suất …