song tử diệp
발음
북부
/sawŋ˧˧ tɨ̰˧˩˧ ziə̰ʔp˨˩/
중부
/ʂawŋ˧˥ tɨ˧˩˨ jiə̰p˨˨/
남부
/ʂawŋ˧˧ tɨ˨˩˦ jiəp˨˩˨/
듣기
쌍떡잎식물 endicotyledon
unknown
쌍떡잎식물
dicotyledon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
쌍떡잎식물
담화·논리
씨앗이 발아할 때 두 장의 떡잎을 가지는 식물의 분류군.
vi Cây đậu nành là một ví dụ điển hình của loại thực vật song tử diệp.
ko 콩은 쌍떡잎식물의 전형적인 예이다.
구성
song tử / diệp / 双子葉
▸
구성
song tử / diệp / 双子葉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
双子葉
음절별 후보
song
双(雙 / 窗 / 囱)
tử
子
diệp
葉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kim chi ngọc diệp / trung diệp / trắc bách diệp / gông thiết diệp …
▸
유의어
kim chi ngọc diệp / trung diệp / trắc bách diệp / gông thiết diệp …
쓰임
cụm song tử / song tử tây / diệp lục / vạn diệp tập …
▸
쓰임
cụm song tử / song tử tây / diệp lục / vạn diệp tập …