sinh sản vô tính
발음
북부
/sïŋ˧˧ sa̰ːn˧˩˧ vo˧˧ tïŋ˧˥/
중부
/ʂïn˧˥ ʂaːŋ˧˩˨ jo˧˥ tḭ̈n˩˧/
남부
/ʂɨn˧˧ ʂaːŋ˨˩˦ jo˧˧ tɨn˧˥/
듣기
무성 생식 enasexual reproduction
명사
무성 생식
asexual reproduction
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
무성 생식
담화·논리
배우자가 필요 없이 단 하나의 개체로부터 자손을 만드는 것.
vi Một số loài sinh vật có khả năng sinh sản vô tính để duy trì nòi giống.
ko 일부 생물은 무성 생식을 통해 자손을 유지할 수 있다.
구성
sinh sản / vô tính / 生産無併
▸
구성
sinh sản / vô tính / 生産無併
한자
음절 대응 추정
대표 후보
生産無併
음절별 후보
sinh
生
sản
産
vô
無
tính
併
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mưu tính / tập tính / cấp tính / khoa học máy tính …
▸
유의어
mưu tính / tập tính / cấp tính / khoa học máy tính …
쓰임
sinh sản hữu tính / cơ quan sinh sản
▸
쓰임
sinh sản hữu tính / cơ quan sinh sản