sinh hóa
발음
북부
/sïŋ˧˧ hwaː˧˥/
중부
/ʂïn˧˥ hwa̰ː˩˧/
남부
/ʂɨn˧˧ hwaː˧˥/
생화학 enalternative spelling of sinh hoá
1 senses
2 구성 요소
명사
생화학
alternative spelling of sinh hoá
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
생화학
담화·논리
생체 내의 화학적 과정을 연구하는 학문 분야.
vi Anh ấy đang nghiên cứu về lĩnh vực sinh hóa.
ko 그는 생화학 분야를 연구하고 있다.