sang nhượng
발음
북부
/saːŋ˧˧ ɲɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/ʂaːŋ˧˥ ɲɨə̰ŋ˨˨/
남부
/ʂaːŋ˧˧ ɲɨəŋ˨˩˨/
듣기
이전하다 entransfer
동사
이전하다
transfer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이전하다
기본 동작
소유권이나 권리를 다른 사람에게 넘김.
vi Cửa hàng này đang được sang nhượng lại.
ko 이 가게는 새 주인에게 넘겨지고 있다.
구성
sang / nhượng
▸
구성
sang / nhượng
유의어
sang / nhượng / sang tên / sang số …
▸
유의어
sang / nhượng / sang tên / sang số …
쓰임
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …
▸
쓰임
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …